Thỏa thuận ngoài hợp đồng và cách giải quyết tranh chấp theo pháp luật dân sự

Lưu ý: Bài viết này có thể chưa cập nhật thông tin mới nên chỉ mang tính tham khảo. Để có thêm những thông tin cập nhật và tư vấn thực chất, vui lòng liên hệ với Lawscom để nhận tư vấn miễn phí từ luật sư. 

Thỏa thuận ngoài hợp đồng và cách giải quyết tranh chấp theo pháp luật dân sự

Trong đời sống dân sự, rất nhiều giao dịch được xác lập không thông qua hợp đồng bằng văn bản mà chỉ dựa trên lời nói, sự tin tưởng hoặc hành vi thực tế giữa các bên. Các giao dịch này thường được gọi chung là thỏa thuận ngoài hợp đồng. Khi phát sinh tranh chấp, không ít người lúng túng, cho rằng không có hợp đồng thì không thể khởi kiện hoặc không được pháp luật bảo vệ.

Trên thực tế, pháp luật dân sự Việt Nam có những quy định khá rõ ràng để điều chỉnh và giải quyết tranh chấp phát sinh từ thỏa thuận ngoài hợp đồng, đặc biệt trong các quan hệ vay mượn tài sản.

Ảnh minh họa

Thỏa thuận ngoài hợp đồng được hiểu như thế nào?

Thỏa thuận ngoài hợp đồng không phải là một thuật ngữ được định nghĩa trực tiếp trong Bộ luật Dân sự, nhưng có thể hiểu đây là sự thống nhất ý chí giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự mà không được thể hiện bằng hợp đồng văn bản theo hình thức thông thường.

Theo khoản 1 Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự có thể được xác lập bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Quy định này cho thấy pháp luật không bắt buộc mọi thỏa thuận dân sự đều phải lập thành hợp đồng bằng văn bản, trừ những trường hợp pháp luật có quy định riêng.

Do đó, thỏa thuận ngoài hợp đồng, nếu được xác lập hợp pháp, vẫn có giá trị pháp lý và là căn cứ để Tòa án xem xét giải quyết tranh chấp khi có yêu cầu.

Thỏa thuận ngoài hợp đồng trong quan hệ vay tài sản

Một trong những dạng thỏa thuận ngoài hợp đồng phổ biến nhất là việc vay mượn tiền giữa cá nhân với cá nhân. Trên thực tế, nhiều trường hợp cho vay chỉ thỏa thuận bằng miệng, không lập giấy vay tiền hoặc có giấy vay nhưng không ghi nhận đầy đủ các nội dung như lãi suất, thời hạn trả nợ.

Theo Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn trả, bên vay phải hoàn trả tài sản cùng loại theo đúng số lượng, chất lượng và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.

Quy định này không yêu cầu hợp đồng vay tài sản phải lập thành văn bản. Vì vậy, việc vay tiền chỉ dựa trên thỏa thuận ngoài hợp đồng bằng lời nói vẫn được coi là giao dịch dân sự hợp pháp nếu đáp ứng các điều kiện có hiệu lực theo quy định của pháp luật.

Giá trị pháp lý của thỏa thuận ngoài hợp đồng

Nhiều người cho rằng không có hợp đồng bằng văn bản thì không thể yêu cầu Tòa án giải quyết. Đây là quan niệm không đúng. Pháp luật dân sự bảo vệ cả những thỏa thuận ngoài hợp đồng, miễn là người yêu cầu có thể chứng minh được sự tồn tại của giao dịch.

Trong trường hợp tranh chấp phát sinh, người khởi kiện cần chứng minh các yếu tố cơ bản sau:

– Có sự thỏa thuận giữa các bên
– Có việc giao nhận tài sản trên thực tế
– Có nghĩa vụ phải thực hiện nhưng bên còn lại không thực hiện hoặc thực hiện không đúng

Chứng cứ có thể bao gồm tin nhắn, ghi âm, người làm chứng, chứng từ chuyển tiền, hoặc các hành vi thực tế thể hiện việc vay mượn.

Nghĩa vụ trả nợ phát sinh từ thỏa thuận ngoài hợp đồng

Theo khoản 1 Điều 466 Bộ luật Dân sự 2015, bên vay tiền có nghĩa vụ trả đủ tiền khi đến hạn. Quy định này áp dụng chung cho cả hợp đồng vay bằng văn bản và thỏa thuận ngoài hợp đồng.

Trường hợp các bên không thỏa thuận rõ về thời hạn vay, thì giao dịch được coi là vay không kỳ hạn. Khi đó, việc thực hiện nghĩa vụ trả nợ được điều chỉnh theo Điều 469 Bộ luật Dân sự 2015.

Đối với hợp đồng vay không kỳ hạn và có lãi, bên cho vay có quyền đòi lại tài sản bất cứ lúc nào, nhưng phải báo trước cho bên vay một thời gian hợp lý. Bên vay cũng có quyền trả lại tài sản bất cứ lúc nào nhưng phải báo trước cho bên cho vay.

Như vậy, trong trường hợp thỏa thuận ngoài hợp đồng không xác định thời hạn vay, bên cho vay muốn đòi nợ cần thực hiện nghĩa vụ thông báo trước trong một khoảng thời gian hợp lý. Sau thời gian này, nếu bên vay không trả nợ, bên cho vay có quyền khởi kiện.

Lãi suất trong thỏa thuận ngoài hợp đồng

Một vấn đề thường gây tranh chấp trong thỏa thuận ngoài hợp đồng là lãi suất. Nhiều trường hợp các bên có thỏa thuận miệng về lãi nhưng không ghi nhận bằng văn bản, dẫn đến khó khăn khi chứng minh.

Theo Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015, lãi suất vay do các bên thỏa thuận nhưng không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác. Phần lãi vượt quá mức này không có hiệu lực.

Trường hợp các bên có thỏa thuận về việc trả lãi nhưng không xác định rõ lãi suất và có tranh chấp, thì lãi suất được xác định bằng 50% mức lãi suất giới hạn tại thời điểm trả nợ.

Đối với thỏa thuận ngoài hợp đồng, nếu lãi suất chỉ được thỏa thuận bằng miệng, người cho vay có nghĩa vụ chứng minh sự tồn tại của thỏa thuận lãi. Nếu không chứng minh được, Tòa án có thể áp dụng mức lãi theo quy định pháp luật hoặc không chấp nhận yêu cầu về lãi.

Giải quyết tranh chấp phát sinh từ thỏa thuận ngoài hợp đồng

Khi phát sinh tranh chấp từ thỏa thuận ngoài hợp đồng, các bên có thể lựa chọn các phương thức giải quyết sau:

– Thương lượng, hòa giải
– Khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền

Trong thực tế, nếu việc thương lượng không đạt kết quả, con đường tố tụng tại Tòa án là phương án hiệu quả nhất để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Đối với tranh chấp vay tiền, người cho vay có quyền khởi kiện tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người vay cư trú hoặc làm việc. Hồ sơ khởi kiện cần nêu rõ căn cứ pháp lý, nội dung thỏa thuận ngoài hợp đồng và các chứng cứ chứng minh.

Thi hành án đối với tranh chấp thỏa thuận ngoài hợp đồng

Sau khi Tòa án ban hành bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật, người được thi hành án có quyền nộp đơn yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tổ chức thi hành.

Trường hợp người vay không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ trả nợ, cơ quan thi hành án có quyền áp dụng các biện pháp cưỡng chế theo quy định của pháp luật, bao gồm kê biên, xử lý tài sản thuộc sở hữu của người phải thi hành án.

Nếu người vay có tài sản như nhà ở, quyền sử dụng đất hoặc tài sản có giá trị khác, những tài sản này có thể bị kê biên để bảo đảm thi hành nghĩa vụ trả nợ phát sinh từ thỏa thuận ngoài hợp đồng.

Những rủi ro pháp lý khi chỉ dựa vào thỏa thuận ngoài hợp đồng

Mặc dù thỏa thuận ngoài hợp đồng vẫn được pháp luật công nhận, nhưng hình thức này tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt khi xảy ra tranh chấp. Các rủi ro thường gặp bao gồm:

– Khó chứng minh nội dung thỏa thuận
– Tranh chấp về lãi suất, thời hạn trả nợ
– Mất nhiều thời gian, chi phí tố tụng
– Nguy cơ không thu hồi được nợ nếu bên vay không có tài sản

Do đó, trong các giao dịch có giá trị lớn, việc lập hợp đồng bằng văn bản, ghi nhận đầy đủ các điều khoản cơ bản vẫn là biện pháp an toàn nhất.

Kết luận

Thỏa thuận ngoài hợp đồng là một hình thức giao dịch dân sự phổ biến và được pháp luật thừa nhận. Trong quan hệ vay tài sản, dù không lập hợp đồng bằng văn bản, các bên vẫn phát sinh quyền và nghĩa vụ theo quy định của Bộ luật Dân sự.

Khi phát sinh tranh chấp từ thỏa thuận ngoài hợp đồng, người có quyền lợi bị xâm phạm hoàn toàn có thể khởi kiện để yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, với điều kiện phải chứng minh được sự tồn tại và nội dung của thỏa thuận.

Việc hiểu đúng giá trị pháp lý của thỏa thuận ngoài hợp đồng và các cơ chế giải quyết tranh chấp sẽ giúp người dân hạn chế rủi ro và chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền lợi của mình trong đời sống dân sự.

Liên hệ Lawscom để được tư vấn chi tiết!