Giảm trừ gia cảnh là một trong những chế định quan trọng của pháp luật thuế thu nhập cá nhân, có ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế của người lao động, người có thu nhập từ tiền lương, tiền công và các nguồn thu hợp pháp khác. Việc hiểu đúng và áp dụng chính xác quy định về giảm trừ gia cảnh không chỉ giúp người nộp thuế bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình mà còn tránh các rủi ro pháp lý liên quan đến kê khai, quyết toán thuế.
Trong thực tiễn, rất nhiều cá nhân dù có thu nhập không cao nhưng vẫn phải nộp thuế thu nhập cá nhân do chưa đăng ký hoặc đăng ký sai người phụ thuộc để được giảm trừ gia cảnh. Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện khái niệm giảm trừ gia cảnh, mức giảm trừ, đối tượng được xem là người phụ thuộc và các nguyên tắc áp dụng theo quy định pháp luật hiện hành.
1. Khái niệm giảm trừ gia cảnh

Giảm trừ gia cảnh là khoản tiền được trừ vào thu nhập chịu thuế trước khi tính thuế thu nhập cá nhân đối với cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công. Khoản giảm trừ này phản ánh chi phí sinh hoạt tối thiểu của bản thân người nộp thuế và nghĩa vụ nuôi dưỡng của họ đối với các cá nhân phụ thuộc trong gia đình.
Về bản chất, giảm trừ gia cảnh không phải là khoản miễn thuế tuyệt đối mà là cơ chế điều chỉnh thu nhập tính thuế, nhằm đảm bảo công bằng xã hội trong chính sách thuế. Người có hoàn cảnh gia đình khó khăn hơn, phải nuôi dưỡng nhiều người phụ thuộc, sẽ được trừ nhiều hơn trước khi xác định nghĩa vụ thuế.
Giảm trừ gia cảnh bao gồm hai nhóm:
– Giảm trừ cho bản thân người nộp thuế
– Giảm trừ cho người phụ thuộc của người nộp thuế
Hai khoản này được áp dụng đồng thời nếu đáp ứng đủ điều kiện theo quy định.
2. Mức giảm trừ gia cảnh theo quy định hiện hành
Theo quy định đang được áp dụng, mức giảm trừ gia cảnh được xác định theo tháng và được quy đổi tương ứng theo năm khi quyết toán thuế.
Cụ thể:
– Mức giảm trừ cho bản thân người nộp thuế: 11 triệu đồng/tháng (132 triệu đồng/năm).
– Mức giảm trừ cho mỗi người phụ thuộc: 4,4 triệu đồng/tháng.
Mức giảm trừ này được áp dụng thống nhất trên toàn quốc và là căn cứ trực tiếp để xác định thu nhập tính thuế của cá nhân.
Việc điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh thuộc thẩm quyền của cơ quan nhà nước có thẩm quyền và được xem xét dựa trên biến động giá cả, mức sống tối thiểu và điều kiện kinh tế – xã hội trong từng giai đoạn. Do đó, người nộp thuế cần thường xuyên cập nhật quy định mới để áp dụng đúng.
3. Người phụ thuộc trong giảm trừ gia cảnh là ai?

Một trong những nội dung quan trọng nhất khi áp dụng giảm trừ gia cảnh là xác định đúng người phụ thuộc. Theo quy định, người phụ thuộc là cá nhân mà người nộp thuế có trách nhiệm trực tiếp nuôi dưỡng và đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định.
Người phụ thuộc được chia thành các nhóm chính sau:
3.1. Con của người nộp thuế
Con được xem là người phụ thuộc bao gồm:
– Con ruột, con nuôi hợp pháp, con ngoài giá thú, con riêng của vợ hoặc chồng.
Các trường hợp cụ thể được tính là người phụ thuộc:
– Con dưới 18 tuổi.
– Con từ 18 tuổi trở lên nhưng bị khuyết tật, không có khả năng lao động.
– Con từ 18 tuổi trở lên đang theo học tại các cơ sở giáo dục theo quy định và không có thu nhập hoặc có thu nhập bình quân tháng trong năm không vượt quá 1 triệu đồng.
Đối với con đang học, việc xác định thu nhập không vượt quá mức quy định là điều kiện bắt buộc để được tính giảm trừ gia cảnh.
3.2. Vợ hoặc chồng của người nộp thuế
Vợ hoặc chồng được xem là người phụ thuộc nếu:
– Không có khả năng lao động; hoặc
– Có thu nhập nhưng thu nhập bình quân tháng trong năm không vượt quá 1 triệu đồng.
Trong trường hợp vợ hoặc chồng còn trong độ tuổi lao động, việc không có khả năng lao động phải được chứng minh bằng hồ sơ y tế hoặc giấy tờ hợp pháp khác theo yêu cầu của cơ quan thuế.
3.3. Cha mẹ và người có quan hệ nuôi dưỡng
Nhóm này bao gồm:
– Cha đẻ, mẹ đẻ của người nộp thuế.
– Cha nuôi, mẹ nuôi hợp pháp.
– Cha chồng, mẹ chồng; cha vợ, mẹ vợ.
– Cha dượng, mẹ kế nếu người nộp thuế có trách nhiệm trực tiếp nuôi dưỡng.
Điều kiện chung là các đối tượng này không có thu nhập hoặc có thu nhập bình quân tháng trong năm không vượt quá 1 triệu đồng.
3.4. Các cá nhân khác không nơi nương tựa
Ngoài các nhóm nêu trên, pháp luật còn cho phép tính giảm trừ gia cảnh đối với một số cá nhân khác nếu thỏa mãn điều kiện không nơi nương tựa và được người nộp thuế trực tiếp nuôi dưỡng, bao gồm:
– Anh, chị, em ruột của người nộp thuế.
– Ông nội, bà nội; ông ngoại, bà ngoại.
– Cô, dì, chú, bác ruột.
– Cháu ruột (con của anh, chị, em ruột).
Đối với nhóm này, yêu cầu về việc trực tiếp nuôi dưỡng và tình trạng không có thu nhập hoặc thu nhập thấp được cơ quan thuế xem xét rất chặt chẽ.
4. Điều kiện thu nhập của người phụ thuộc
Một nguyên tắc xuyên suốt trong áp dụng giảm trừ gia cảnh là điều kiện về thu nhập của người phụ thuộc.
Theo quy định:
– Người phụ thuộc phải không có thu nhập hoặc
– Có thu nhập bình quân tháng trong năm từ tất cả các nguồn không vượt quá 1 triệu đồng.
Thu nhập được hiểu là toàn bộ các khoản thu nhập chịu thuế và không chịu thuế theo quy định, không phân biệt nguồn trong nước hay ngoài nước.
Nếu người phụ thuộc vượt quá ngưỡng thu nhập này thì không đủ điều kiện để tính giảm trừ gia cảnh, dù vẫn có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ nuôi dưỡng với người nộp thuế.
5. Nguyên tắc áp dụng giảm trừ gia cảnh
Khi áp dụng giảm trừ gia cảnh, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
– Mỗi người phụ thuộc chỉ được tính giảm trừ một lần trong cùng một kỳ tính thuế.
– Một người phụ thuộc không được đồng thời tính giảm trừ cho hai hoặc nhiều người nộp thuế.
– Trường hợp nhiều người cùng có nghĩa vụ nuôi dưỡng một người phụ thuộc thì các bên phải thỏa thuận để một người đứng ra đăng ký giảm trừ.
Việc vi phạm các nguyên tắc này có thể dẫn đến việc bị truy thu thuế, xử phạt vi phạm hành chính về thuế và tính tiền chậm nộp.
6. Thời điểm được tính giảm trừ gia cảnh
Giảm trừ gia cảnh cho người phụ thuộc được tính kể từ tháng phát sinh nghĩa vụ nuôi dưỡng nếu người nộp thuế thực hiện đăng ký theo đúng quy định.
Trường hợp chưa kịp đăng ký trong năm thì vẫn được tính giảm trừ khi quyết toán thuế nếu bổ sung đầy đủ hồ sơ chứng minh người phụ thuộc.
Đối với giảm trừ cho bản thân người nộp thuế, khoản này được áp dụng xuyên suốt trong năm tính thuế nếu cá nhân là đối tượng nộp thuế thu nhập cá nhân.
7. Ý nghĩa của giảm trừ gia cảnh trong thực tiễn
Giảm trừ gia cảnh không chỉ là một quy định kỹ thuật trong luật thuế mà còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Cơ chế này góp phần đảm bảo công bằng trong phân phối nghĩa vụ thuế, hỗ trợ người lao động có thu nhập trung bình và thấp, đặc biệt là những người đang gánh vác trách nhiệm nuôi dưỡng gia đình.
Trong bối cảnh chi phí sinh hoạt ngày càng tăng, việc áp dụng đúng và đủ giảm trừ gia cảnh giúp người nộp thuế giảm áp lực tài chính, ổn định đời sống và yên tâm lao động, sản xuất.
Tóm lại, giảm trừ gia cảnh là công cụ pháp lý quan trọng giúp cá nhân xác định đúng thu nhập chịu thuế và nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân. Việc hiểu rõ khái niệm, mức giảm trừ, đối tượng người phụ thuộc và các nguyên tắc áp dụng là điều kiện cần thiết để người nộp thuế thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của mình theo quy định pháp luật.








