Hành vi nhặt được thẻ tín dụng của người khác và dùng để mua hàng là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, có dấu hiệu tội phạm hình sự. Cụ thể:
⚖️ Đây là hành vi vi phạm pháp luật hình sự, có thể bị xử lý theo các điều luật sau:
✅ 1. Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017)
Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Khoản 1, Điều 174 quy định:
“Người nào bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác trị giá từ 2 triệu đồng trở lên thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.”
🔹 Trong trường hợp này, hành vi sử dụng thẻ không phải của mình để thanh toán/mua hàng chính là “thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản”.
🔹 Nếu giá trị hàng hóa từ 2 triệu đồng trở lên, đủ căn cứ khởi tố hình sự.
✅ 2. Điều 290 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017)
Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để chiếm đoạt tài sản
Điều luật này áp dụng khi người phạm tội sử dụng thẻ để mua hàng qua mạng, app, hoặc giao dịch điện tử.
🔹 Mức phạt:
- Tùy theo giá trị tài sản, có thể bị phạt tù đến 20 năm, kèm theo phạt tiền từ 20 triệu đến 100 triệu đồng.
✅ 3. Điều 155 Bộ luật Dân sự 2015
Nếu chỉ xét về mặt dân sự, người nhặt được tài sản có nghĩa vụ trả lại cho chủ sở hữu.
- Việc không trả lại và cố tình sử dụng là hành vi chiếm giữ tài sản trái pháp luật, có thể bị xử lý hành chính hoặc hình sự tùy giá trị tài sản.
🚨 Các tình tiết tăng nặng:
- Hành vi có tính cố ý, lén lút, trục lợi.
- Sử dụng công nghệ cao (mua hàng online).
- Gây thiệt hại lớn cho chủ thẻ hoặc tổ chức phát hành.
✅ Kết luận:
Hành vi nhặt được thẻ tín dụng và sử dụng để mua hàng có thể bị truy cứu hình sự về:
- Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS),
hoặc - Tội sử dụng mạng máy tính… để chiếm đoạt tài sản (Điều 290 BLHS),
tùy cách thức thực hiện hành vi.