Lương của chủ doanh nghiệp tư nhân: Có được trừ khi tính thuế TNDN không?

Lưu ý: Bài viết này có thể chưa cập nhật thông tin mới nên chỉ mang tính tham khảo. Để có thêm những thông tin cập nhật và tư vấn thực chất, vui lòng liên hệ với Lawscom để nhận tư vấn miễn phí từ luật sư. 

Lương của chủ doanh nghiệp tư nhân: Có được trừ khi tính thuế TNDN không?

Trong thực tế hoạt động sản xuất – kinh doanh, nhiều chủ doanh nghiệp tư nhân trực tiếp điều hành, ký hợp đồng, quản lý nhân sự và tham gia toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp. Từ đó phát sinh thắc mắc phổ biến: lương của chủ doanh nghiệp tư nhân có được tính vào chi phí được trừ khi xác định thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) hay không?

Câu trả lời theo quy định pháp luật thuế hiện hành là: không được trừ. Tuy nhiên, để hiểu rõ bản chất vấn đề và tránh sai sót khi quyết toán thuế, cần nhìn nhận đầy đủ cả khía cạnh pháp lý và thực tiễn áp dụng.

Chủ doanh nghiệp tư nhân được hiểu như thế nào?

Theo Luật Doanh nghiệp, doanh nghiệp tư nhân là loại hình doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ, tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với mọi hoạt động của doanh nghiệp.

Điểm đặc thù quan trọng là:

– Chủ doanh nghiệp tư nhân không tách biệt về mặt tài sản với doanh nghiệp
– Chủ doanh nghiệp đồng thời là người đại diện, người điều hành và chủ sở hữu lợi nhuận

Chính đặc điểm này là cơ sở để pháp luật thuế không công nhận lương của chủ doanh nghiệp tư nhân là chi phí hợp lệ.

Lương của chủ doanh nghiệp tư nhân theo quy định thuế

Theo quy định của pháp luật thuế thu nhập doanh nghiệp, khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN, doanh nghiệp chỉ được trừ các khoản chi phí đáp ứng đủ điều kiện:

– Phát sinh thực tế liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh
– Có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp
– Không thuộc danh mục chi phí không được trừ

Trong nhóm chi phí không được trừ, pháp luật quy định rõ:

Lương của chủ doanh nghiệp tư nhân không được trừ khi tính thuế TNDN, kể cả trong trường hợp:

– Chủ doanh nghiệp trực tiếp làm việc
– Có bảng lương, chứng từ chi trả
– Có đóng bảo hiểm hoặc ghi nhận trong sổ sách kế toán

Nói cách khác, dù gọi là “lương”, “tiền công” hay “thù lao quản lý”, thì khoản chi trả cho chính chủ doanh nghiệp tư nhân vẫn không được xem là chi phí hợp lệ về mặt thuế.

Vì sao lương của chủ doanh nghiệp tư nhân không được trừ?

Có ba lý do pháp lý chính:

Thứ nhất, chủ doanh nghiệp tư nhân không phải là người lao động

Quan hệ giữa doanh nghiệp và người lao động là quan hệ thuê mướn, có hợp đồng lao động, có nghĩa vụ trả lương. Trong khi đó, chủ doanh nghiệp tư nhân không ký hợp đồng lao động với chính mình, nên không phát sinh quan hệ tiền lương theo nghĩa pháp lý.

Thứ hai, lương thực chất là lợi nhuận của chủ doanh nghiệp

Mọi thu nhập mà chủ doanh nghiệp tư nhân nhận được từ hoạt động kinh doanh về bản chất là phần lợi nhuận sau thuế, chứ không phải chi phí của doanh nghiệp. Việc đưa khoản này vào chi phí sẽ làm sai lệch bản chất thu nhập chịu thuế.

Thứ ba, tránh việc lợi dụng để giảm nghĩa vụ thuế

Nếu cho phép tính lương của chủ doanh nghiệp tư nhân vào chi phí được trừ, doanh nghiệp có thể tự điều chỉnh mức “lương” để giảm thu nhập chịu thuế TNDN, gây thất thu ngân sách.

Thực tế kế toán: ghi nhận lương của chủ doanh nghiệp tư nhân như thế nào?

Trong thực tiễn, nhiều doanh nghiệp vẫn hạch toán lương của chủ doanh nghiệp tư nhân để theo dõi dòng tiền nội bộ. Tuy nhiên cần phân biệt rõ:

– Có thể ghi nhận chi trả tiền cho chủ doanh nghiệp trong sổ sách kế toán
– Nhưng khi quyết toán thuế TNDN, khoản này phải loại ra khỏi chi phí được trừ

Nếu không loại trừ, doanh nghiệp có thể bị:

– Truy thu thuế TNDN
– Bị tính tiền chậm nộp
– Bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế

Đây là lỗi khá phổ biến trong các doanh nghiệp tư nhân nhỏ, nơi chủ doanh nghiệp vừa làm giám đốc, vừa trực tiếp điều hành hoạt động hằng ngày.

So sánh với lương của giám đốc công ty TNHH, công ty cổ phần

Cần lưu ý sự khác biệt quan trọng:

Lương của chủ doanh nghiệp tư nhân: không được trừ
Lương của giám đốc công ty TNHH hoặc công ty cổ phần (kể cả giám đốc là người góp vốn): có thể được trừ, nếu đáp ứng đủ điều kiện

Lý do là vì:

– Công ty TNHH, công ty cổ phần là pháp nhân độc lập
– Quan hệ giữa công ty và giám đốc là quan hệ quản lý hoặc lao động
– Thu nhập của giám đốc không đồng nhất với lợi nhuận của công ty

Sự khác biệt này khiến nhiều người nhầm lẫn khi áp dụng quy định về lương của chủ doanh nghiệp tư nhân.

Chủ doanh nghiệp tư nhân nhận tiền từ doanh nghiệp bằng cách nào?

Do lương của chủ doanh nghiệp tư nhân không được trừ khi tính thuế TNDN, nên khoản tiền mà chủ doanh nghiệp nhận từ hoạt động kinh doanh thường được hiểu là:

– Thu nhập từ lợi nhuận sau thuế
– Không phải chi phí sản xuất – kinh doanh

Tùy từng thời điểm và quy định thuế thu nhập cá nhân áp dụng, khoản thu nhập này có thể phát sinh nghĩa vụ thuế TNCN riêng biệt.

Kết luận

Có thể khẳng định rõ:

Lương của chủ doanh nghiệp tư nhân không được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp
– Việc ghi nhận khoản chi này là chi phí được trừ là không phù hợp quy định pháp luật thuế
– Chủ doanh nghiệp tư nhân cần phân biệt rõ giữa chi phí của doanh nghiệpthu nhập của chủ sở hữu để tránh rủi ro khi quyết toán thuế

Đây là một trong những điểm pháp lý quan trọng mà chủ doanh nghiệp tư nhân cần nắm rõ ngay từ khi bắt đầu hoạt động kinh doanh.