Phân biệt giữa đặt cọc và tạm ứng trong thực hiện hợp đồng

Lưu ý: Bài viết này có thể chưa cập nhật thông tin mới nên chỉ mang tính tham khảo. Để có thêm những thông tin cập nhật và tư vấn thực chất, vui lòng liên hệ với Lawscom để nhận tư vấn miễn phí từ luật sư. 

Phân biệt giữa đặt cọc và tạm ứng trong thực hiện hợp đồng

Trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng dân sự, thương mại, các bên thường thỏa thuận việc giao trước một khoản tiền nhằm bảo đảm việc ký kết, thực hiện hoặc thanh toán nghĩa vụ. Trên thực tế, hai hình thức phổ biến nhất là đặt cọc và tạm ứng.

Tuy nhiên, do có sự tương đồng về hình thức là đều giao tiền trước, nhiều cá nhân, doanh nghiệp vẫn nhầm lẫn giữa hai khái niệm này, dẫn đến tranh chấp khi hợp đồng không được thực hiện hoặc bị vi phạm. Việc phân biệt rõ đặt cọc và tạm ứng có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của các bên.

1. Khái niệm và bản chất pháp lý của đặt cọc

Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, đặt cọc là việc một bên giao cho bên kia một khoản tiền hoặc tài sản có giá trị trong một thời hạn để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng. Về bản chất, đặt cọc là một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự, có mục đích chính là ràng buộc trách nhiệm của các bên đối với việc ký kết hoặc thực hiện hợp đồng trong tương lai.

Đặt cọc có thể được thỏa thuận nhằm bảo đảm cho hai giai đoạn khác nhau: bảo đảm giao kết hợp đồng hoặc bảo đảm thực hiện hợp đồng. Trong thực tiễn, đặt cọc thường xuất hiện trước khi hợp đồng chính thức được ký kết, đặc biệt trong các giao dịch mua bán nhà đất, chuyển nhượng dự án, mua bán tài sản có giá trị lớn.

Điểm cốt lõi của đặt cọc nằm ở hậu quả pháp lý khi có vi phạm. Nếu bên đặt cọc từ chối việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng, tài sản đặt cọc sẽ thuộc về bên nhận đặt cọc. Ngược lại, nếu bên nhận đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng, thì phải hoàn trả tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đó, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác. Cơ chế “mất cọc – phạt cọc” này thể hiện rõ tính chất bảo đảm và chế tài của biện pháp đặt cọc.

2. Khái niệm và bản chất pháp lý của tạm ứng

Khác với đặt cọc, tạm ứng không phải là biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ theo quy định của Bộ luật Dân sự. Tạm ứng được hiểu là việc một bên thanh toán trước cho bên kia một khoản tiền để phục vụ cho việc thực hiện hợp đồng, thường nhằm tạo điều kiện về tài chính cho bên nhận tiền thực hiện nghĩa vụ.

Tạm ứng thường phát sinh sau khi hợp đồng đã được giao kết hợp pháp. Khoản tiền tạm ứng là một phần của nghĩa vụ thanh toán trong hợp đồng và sẽ được trừ vào giá trị thanh toán cuối cùng. Do đó, tạm ứng mang bản chất là thanh toán trước, không phải là công cụ ràng buộc hay chế tài.

Trong trường hợp hợp đồng không được thực hiện hoặc bị chấm dứt, khoản tiền tạm ứng về nguyên tắc phải được hoàn trả, trừ khi các bên có thỏa thuận khác hoặc khoản tiền đó đã được sử dụng để thực hiện một phần nghĩa vụ hợp đồng. Pháp luật không mặc nhiên gắn tạm ứng với hậu quả “mất tiền” hay “phạt tiền” như đối với đặt cọc.

3. Thời điểm phát sinh và mục đích sử dụng

Ảnh minh họa.

Một trong những tiêu chí quan trọng để phân biệt đặt cọc và tạm ứng là thời điểm phát sinh và mục đích sử dụng.

Đặt cọc thường phát sinh trước khi ký kết hợp đồng chính thức hoặc tại thời điểm ký kết, với mục đích bảo đảm cho việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng. Khoản tiền đặt cọc thường được giữ nguyên, không sử dụng cho việc thực hiện nghĩa vụ, trừ khi hợp đồng được thực hiện đúng như thỏa thuận thì tiền đặt cọc có thể được hoàn trả hoặc được trừ vào nghĩa vụ thanh toán, tùy theo thỏa thuận của các bên.

Ngược lại, tạm ứng chỉ phát sinh khi hợp đồng đã có hiệu lực và được sử dụng trực tiếp cho việc thực hiện hợp đồng. Bên nhận tạm ứng có quyền sử dụng khoản tiền này để chi trả chi phí, mua nguyên vật liệu, triển khai công việc theo hợp đồng.

4. Hậu quả pháp lý khi hợp đồng không được thực hiện

Hậu quả pháp lý là điểm khác biệt lớn nhất giữa đặt cọc và tạm ứng.

Đối với đặt cọc, pháp luật quy định rõ cơ chế xử lý khi một trong các bên vi phạm nghĩa vụ giao kết hoặc thực hiện hợp đồng. Việc mất cọc hoặc phạt cọc xảy ra độc lập với việc chứng minh thiệt hại thực tế, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác. Điều này khiến đặt cọc trở thành công cụ răn đe hiệu quả, buộc các bên phải cân nhắc kỹ trước khi đơn phương chấm dứt hoặc từ chối thực hiện hợp đồng.

Đối với tạm ứng, khi hợp đồng không được thực hiện, khoản tiền tạm ứng về nguyên tắc phải được hoàn trả cho bên đã thanh toán. Việc bên nhận tạm ứng có phải bồi thường hay không phụ thuộc vào việc có lỗi gây thiệt hại và các thỏa thuận về trách nhiệm bồi thường trong hợp đồng. Không tồn tại cơ chế phạt tương tự như đặt cọc, trừ khi các bên có thỏa thuận riêng về phạt vi phạm.

5. Khả năng áp dụng song song và nguy cơ nhầm lẫn

Trong thực tế, nhiều hợp đồng sử dụng thuật ngữ không chính xác, ví dụ gọi khoản tiền là “tiền cọc” nhưng lại cho phép bên nhận sử dụng ngay cho việc thực hiện hợp đồng, hoặc gọi là “tạm ứng” nhưng lại thỏa thuận hậu quả mất tiền nếu không ký hợp đồng. Những cách gọi này dễ dẫn đến tranh chấp khi xảy ra vi phạm.

Khi giải quyết tranh chấp, cơ quan có thẩm quyền không chỉ căn cứ vào tên gọi mà còn xem xét bản chất thực sự của khoản tiền, mục đích giao tiền, thời điểm giao tiền và thỏa thuận của các bên về hậu quả pháp lý. Do đó, nếu một khoản tiền được giao nhằm bảo đảm việc ký kết hoặc thực hiện hợp đồng và có thỏa thuận về mất tiền hoặc phạt tiền khi vi phạm, thì nhiều khả năng sẽ được xác định là đặt cọc, dù các bên gọi bằng tên khác.

6. Ý nghĩa thực tiễn đối với cá nhân và doanh nghiệp

Việc phân biệt rõ đặt cọc và tạm ứng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong hoạt động kinh doanh. Đối với cá nhân, đặc biệt trong các giao dịch mua bán nhà đất, xe cộ hoặc tài sản có giá trị lớn, hiểu đúng bản chất của đặt cọc giúp hạn chế rủi ro mất tiền khi thay đổi ý định hoặc khi bên kia vi phạm cam kết.

Đối với doanh nghiệp, việc sử dụng đúng thuật ngữ và cơ chế pháp lý giúp kiểm soát rủi ro hợp đồng, bảo đảm quyền lợi khi đối tác không thực hiện nghĩa vụ. Đồng thời, việc soạn thảo điều khoản rõ ràng về đặt cọc hoặc tạm ứng còn giúp doanh nghiệp tránh được các tranh chấp kéo dài, tốn kém chi phí và thời gian.

7. Lưu ý khi thỏa thuận đặt cọc và tạm ứng trong hợp đồng

Ảnh minh họa.

Khi thỏa thuận đặt cọc, các bên cần xác định rõ mục đích đặt cọc, thời hạn đặt cọc, hậu quả pháp lý khi vi phạm và việc xử lý tài sản đặt cọc khi hợp đồng được thực hiện đúng. Việc ghi nhận rõ ràng các nội dung này giúp hạn chế cách hiểu khác nhau.

Đối với tạm ứng, cần làm rõ đây là khoản thanh toán trước, được trừ vào giá trị hợp đồng, cũng như nghĩa vụ hoàn trả trong trường hợp hợp đồng bị chấm dứt hoặc không thể thực hiện. Đồng thời, nên quy định cụ thể về trách nhiệm bồi thường nếu một bên vi phạm nghĩa vụ gây thiệt hại.

Kết luận

Đặt cọc và tạm ứng tuy đều là việc giao tiền trước trong quan hệ hợp đồng nhưng có bản chất pháp lý, mục đích và hậu quả hoàn toàn khác nhau. Đặt cọc là biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, gắn liền với cơ chế mất cọc hoặc phạt cọc khi vi phạm. Tạm ứng là hình thức thanh toán trước, không mang tính bảo đảm và không mặc nhiên dẫn đến mất tiền khi hợp đồng không được thực hiện.

Việc hiểu và sử dụng đúng hai khái niệm này không chỉ giúp các bên bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình mà còn góp phần giảm thiểu tranh chấp trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng.