Trong thực tiễn pháp luật dân sự và hôn nhân gia đình, việc xác định quyền và nghĩa vụ liên quan đến tài sản chung của vợ chồng là vấn đề rất phổ biến, đặc biệt khi một trong hai bên tự ý ký kết giao dịch liên quan đến tài sản chung mà không có chữ ký hoặc sự đồng ý của bên còn lại. Bài viết này sẽ phân tích định nghĩa tài sản chung, các quy định pháp luật liên quan, cũng như tình huống pháp lý phát sinh khi chỉ có một bên ký giao dịch.
1. Khái niệm tài sản chung của vợ chồng

Theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, tài sản chung của vợ chồng được hiểu là:
- Những tài sản do vợ, chồng tạo ra trong thời kỳ hôn nhân;
- Thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh và các khoản thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân;
- Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của mỗi bên trong thời kỳ hôn nhân;
- Tài sản mà hai vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung;
- Những tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.
Như vậy, nguồn gốc tài sản, thời điểm hình thành tài sản và thỏa thuận của vợ chồng là yếu tố pháp lý quan trọng để xác định một tài sản có phải là tài sản chung của vợ chồng hay không.
Trên thực tế, nhiều tài sản được ghi trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ) chỉ đứng tên một người, nhưng nếu tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân và không có chứng cứ chứng minh tài sản riêng thì tài sản đó vẫn được coi là tài sản chung của vợ chồng.
2. Quyền của vợ chồng đối với tài sản chung
Pháp luật đã quy định rất rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của vợ, chồng đối với tài sản chung:
- Vợ, chồng bình đẳng với nhau trong việc tạo lập, chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản chung;
- Việc chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản chung phải do vợ, chồng thỏa thuận, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác;
- Đặc biệt, khi định đoạt tài sản chung thuộc một số trường hợp nhất định như bất động sản, tài sản đăng ký quyền sở hữu, tài sản là nguồn tạo ra thu nhập chủ yếu của gia đình thì việc thỏa thuận phải được thể hiện bằng văn bản.
Điều này thể hiện nguyên tắc pháp lý cực kỳ quan trọng: quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản chung không chỉ phụ thuộc vào người đứng tên trên giấy tờ pháp lý mà còn phụ thuộc vào sự đồng thuận thực chất giữa vợ và chồng.
3. Tài sản chung của vợ chồng nhưng chỉ có một bên ký giao dịch
Trong thực tế, có rất nhiều trường hợp xảy ra khi một bên vợ hoặc chồng tự ý ký hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp… đối với tài sản chung mà không có chữ ký hoặc sự đồng ý của người còn lại.
Vấn đề đặt ra là:
Hợp đồng đó có hiệu lực pháp luật hay không?
Người kia có thể kiện để tuyên hợp đồng vô hiệu không?
Theo Công văn giải đáp 196/TANDTC-PC ngày 3/10/2023 của Tòa án nhân dân tối cao và các quy định pháp luật liên quan:
3.1. Quy định chung về hiệu lực giao dịch đối với tài sản chung của vợ chồng
- Khoản 1, 2 Điều 213 Bộ luật Dân sự 2015 quy định quyền bình đẳng của vợ, chồng trong việc định đoạt tài sản chung;
- Điều 35 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 yêu cầu việc định đoạt tài sản chung của vợ chồng phải được vợ chồng thỏa thuận, và trong các trường hợp quy định phải có thỏa thuận bằng văn bản.
- Điều 130 Bộ luật Dân sự 2015 quy định nếu một phần nội dung giao dịch dân sự vô hiệu nhưng phần còn lại không bị ảnh hưởng thì giao dịch đó vô hiệu từng phần.
Như vậy, nếu hợp đồng liên quan đến tài sản chung của vợ chồng mà không có chữ ký và thỏa thuận bằng văn bản của cả hai vợ chồng như luật định thì hợp đồng đó vô hiệu toàn bộ.
3.2. Ngoại lệ – Án lệ số 04/2016/AL
Tuy nhiên, không phải trường hợp nào chỉ có một bên ký cũng bị vô hiệu. Theo Án lệ 04/2016/AL của Hội đồng thẩm phán TAND tối cao:
Nếu thỏa mãn các điều kiện sau, hợp đồng vẫn có thể được xem là có hiệu lực:
- Bên chuyển nhượng đã nhận đủ tiền theo thỏa thuận;
- Người không ký tên biết việc chuyển nhượng và cùng sử dụng số tiền đó;
- Bên nhận chuyển nhượng đã quản lý và sử dụng tài sản đó công khai;
- Người không ký tên biết nhưng không phản đối.
Trong trường hợp này, pháp luật coi như người không ký đã mặc nhiên đồng ý với hành vi định đoạt tài sản chung đó.
4. Phân tích thực tiễn

Tình huống về việc một bên tự ý ký giao dịch tài sản chung của vợ chồng thường xảy ra trong các trường hợp như:
- bán, tặng cho nhà đất;
- thế chấp tài sản để vay vốn;
- chuyển nhượng quyền sử dụng đất…
Trường hợp hai bên có giao dịch mua bán tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân nhưng chỉ một bên ký và bên còn lại không biết hoặc không đồng thuận, thì việc xác định hợp đồng có hiệu lực hay không phụ thuộc vào sự thỏa thuận thực tế và các yếu tố khách quan chứng minh.
Nếu bên không ký tên phản đối ngay từ đầu, thì hợp đồng đó có thể dễ dàng bị tuyên vô hiệu. Nhưng nếu bên này biết, hưởng lợi và không phản đối, thì hợp đồng có thể được giữ hiệu lực theo án lệ nêu trên.
5. Hậu quả pháp lý khi hợp đồng vô hiệu
Khi hợp đồng chuyển nhượng/tặng cho/tài sản chung bị tuyên vô hiệu thì:
- các bên phải trả lại cho nhau những gì đã nhận;
- nếu tài sản đã chuyển cho người thứ ba thì phải buộc trả lại tài sản hoặc bồi thường theo quy định pháp luật;
- các chi phí, thiệt hại phát sinh do giao dịch vô hiệu cũng có thể được yêu cầu bồi thường thiệt hại.
6. Lời khuyên pháp lý

Để tránh tranh chấp pháp lý liên quan đến tài sản chung, vợ chồng nên:
- luôn ký tên đầy đủ trong các hợp đồng tài sản chung;
- nếu giao dịch qua đại diện thì phải ủy quyền hợp pháp bằng văn bản;
- giữ minh bạch tài chính, ghi nhận các thỏa thuận bằng văn bản;
- tham khảo ý kiến luật sư chuyên về hôn nhân & gia đình trước khi ký các giao dịch quan trọng.
Kết luận
Tài sản chung của vợ chồng là khái niệm pháp lý có ý nghĩa lớn trong việc xác định quyền và nghĩa vụ tài sản trong hôn nhân. Mặc dù luật pháp cho phép người đại diện giao dịch trong một số trường hợp, nhưng giao dịch liên quan tài sản chung mà không có chữ ký hoặc thỏa thuận của cả hai vợ chồng thường bị vô hiệu nếu không đáp ứng điều kiện pháp luật. Các quy định, án lệ và nguyên tắc này nhằm bảo vệ quyền lợi cho cả hai bên, đảm bảo tính công bằng và trách nhiệm trong quan hệ vợ chồng.








