Thay đổi ngành nghề kinh doanh: Hồ sơ, thủ tục và những điều cần biết

Lưu ý: Bài viết này có thể chưa cập nhật thông tin mới nên chỉ mang tính tham khảo. Để có thêm những thông tin cập nhật và tư vấn thực chất, vui lòng liên hệ với Lawscom để nhận tư vấn miễn phí từ luật sư. 

Thay đổi ngành nghề kinh doanh: Hồ sơ, thủ tục và những điều cần biết

Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp có thể thay đổi ngành nghề kinh doanh để mở rộng lĩnh vực hoạt động, điều chỉnh phù hợp với định hướng thị trường hoặc đáp ứng nhu cầu của khách hàng và đối tác.

Theo quy định hiện hành tại Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, khi doanh nghiệp thay đổi ngành nghề kinh doanh, phải thực hiện thủ tục thông báo tới Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính và cập nhật nội dung thay đổi vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

Lựa chọn ngành nghề kinh doanh. Ảnh minh họa

1. Khi nào cần thực hiện thay đổi ngành nghề kinh doanh?

Doanh nghiệp bắt buộc thực hiện thủ tục thay đổi ngành nghề kinh doanh trong các trường hợp sau:

– Thêm ngành nghề mới vào Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
– Loại bỏ ngành nghề đã đăng ký nhưng không còn phù hợp với định hướng hoạt động.
– Điều chỉnh nội dung mô tả ngành nghề cho chính xác hoặc phù hợp với thực tế hoạt động.

Việc thông báo đúng thời hạn, đúng nội dung giúp doanh nghiệp hoạt động hợp pháp và tránh các rủi ro pháp lý, phạt hành chính do không cập nhật kịp thời.

2. Hồ sơ cần chuẩn bị khi thực hiện thay đổi ngành nghề kinh doanh

Theo quy định tại Điều 49 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, hồ sơ để thông báo thay đổi ngành nghề kinh doanh gồm những giấy tờ chính sau đây:

  1. Thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp
    – Đây là tài liệu trung tâm để cơ quan đăng ký cập nhật thay đổi ngành nghề kinh doanh vào hệ thống.
    – Do pháp luật quy định, doanh nghiệp phải kê khai ngành nghề kinh doanh theo mã ngành cấp 4 trong hệ thống ngành kinh tế Việt Nam.
  2. Nghị quyết hoặc quyết định về việc thay đổi ngành nghề kinh doanh
    – Đối với công ty TNHH một thành viên: quyết định của chủ sở hữu công ty.
    – Đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên hoặc công ty hợp danh: nghị quyết của Hội đồng thành viên.
    – Đối với công ty cổ phần: nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông.
    – Tài liệu này chứng minh việc doanh nghiệp đồng ý thực hiện thay đổi ngành nghề kinh doanh.
  3. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hiện tại
    – Một số doanh nghiệp có thể được yêu cầu nộp bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp để đối chiếu khi thực hiện thay đổi.
  4. Các tài liệu khác (nếu có)
    – Trong trường hợp doanh nghiệp ủy quyền cho cá nhân hoặc tổ chức thực hiện thủ tục, cần kèm theo văn bản ủy quyền và bản sao giấy tờ pháp lý của người được ủy quyền.
    – Trường hợp hồ sơ có tài liệu bằng tiếng nước ngoài, phải kèm theo bản dịch tiếng Việt có công chứng/chứng thực.

3. Trình tự thực hiện thủ tục thay đổi ngành nghề kinh doanh

Doanh nghiệp thực hiện thay đổi ngành nghề kinh doanh theo các bước cơ bản sau:

  1. Chuẩn bị hồ sơ
    – Soạn thảo Hồ sơ thông báo thay đổi theo đúng mẫu quy định thuộc hệ thống đăng ký doanh nghiệp.
    – Ghi rõ ngành nghề kinh doanh cũ và ngành nghề mới theo mã cấp 4 trong hệ thống ngành kinh tế Việt Nam.
  2. Nộp hồ sơ
    – Nộp trực tiếp tại Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.
    – Hoặc nộp trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
  3. Cơ quan đăng ký xem xét hồ sơ
    – Trong 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan đăng ký doanh nghiệp sẽ kiểm tra tính hợp lệ và cập nhật nội dung thay đổi ngành nghề vào Cơ sở dữ liệu quốc gia.
    – Nếu hồ sơ chưa đáp ứng điều kiện, cơ quan đăng ký sẽ thông báo bằng văn bản để doanh nghiệp chỉnh sửa, bổ sung.
  4. Nhận kết quả
    – Sau khi hồ sơ được chấp nhận, doanh nghiệp sẽ nhận Giấy xác nhận về việc thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp (nếu có yêu cầu).
    – Doanh nghiệp có trách nhiệm cập nhật thông tin mới với các cơ quan thuế, bảo hiểm và các bên liên quan.

4. Một số lưu ý quan trọng khi thay đổi ngành nghề kinh doanh

Thời hạn nộp hồ sơ: Doanh nghiệp phải nộp hồ sơ trong vòng 10 ngày kể từ ngày có quyết định thay đổi ngành nghề để tránh bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định hiện hành.

Ngành nghề kinh doanh có điều kiện: Nếu thay đổi sang các ngành nghề yêu cầu điều kiện (ví dụ: chứng chỉ hành nghề, vốn pháp định), doanh nghiệp cần đảm bảo đáp ứng đủ các điều kiện đó trước khi nộp hồ sơ.

Cập nhật mã ngành: Khi thay đổi ngành nghề kinh doanh, doanh nghiệp cần lựa chọn đúng mã ngành cấp 4 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam để hồ sơ được chấp nhận.

Công bố thông tin: Sau khi thay đổi, doanh nghiệp cần thực hiện công bố thay đổi trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và gửi thông báo đến các cơ quan quản lý thuế và bảo hiểm theo quy định.

5. Lợi ích của việc thay đổi ngành nghề kinh doanh

Việc cập nhật thay đổi ngành nghề kinh doanh có nhiều ích lợi thiết thực:

– Giúp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp phản ánh đúng lĩnh vực hoạt động thực tế.
– Đảm bảo doanh nghiệp hoạt động phù hợp với quy định pháp luật.
– Hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng hoạt động, tiếp cận thị trường mới.
– Tạo thuận lợi khi ký kết hợp đồng, triển khai đầu tư và mở rộng quan hệ đối tác.

6. Kết luận

Thay đổi ngành nghề kinh doanh là thủ tục bắt buộc khi doanh nghiệp có nhu cầu điều chỉnh phạm vi hoạt động. Việc chuẩn bị hồ sơ thông báo thay đổi ngành nghề kinh doanh đầy đủ, nộp đúng nơi và đúng thời hạn sẽ giúp doanh nghiệp cập nhật kịp thời nội dung đăng ký doanh nghiệp trên hệ thống pháp lý quốc gia, đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra thuận lợi, tuân thủ pháp luật.